CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5352Mã khu vực
1182Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch402535211823湖北应城农村商业银行股份有限公司解放街支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402535611515湖北云梦农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujindian Branch402535611507湖北云梦农村商业银行股份有限公司胡金店支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch402535611437湖北云梦农村商业银行股份有限公司沙河支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtan Branch402535211938湖北应城农村商业银行股份有限公司黄滩支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pufa Branch402535211761湖北应城农村商业银行股份有限公司蒲发支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guze Branch402535611523湖北云梦农村商业银行股份有限公司古泽支行
Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402535611381湖北云梦农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch402535212060湖北应城农村商业银行股份有限公司杨河支行
Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402535211753湖北应城农村商业银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 22311–22320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.