CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5352Mã khu vực
1189Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Yingcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmafang Branch | 402535211899 | 湖北应城农村商业银行股份有限公司东马坊支行 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daodian Branch | 402535611412 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司倒店支行 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 402535611531 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Hubei Yunmeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402535611496 | 湖北云梦农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Xincheng County Rural Credit Cooperative Union | 402616124634 | 忻城县农村信用合作联社 |
| Guangxi Xiangzhou Rural Cooperative Bank | 402615321039 | 广西象州农村合作银行 |
| Guangxi Laibin Guizhong Rural Cooperative Bank | 402615500012 | 广西来宾桂中农村合作银行 |
| Jinxiu Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402615900016 | 金秀瑶族自治县农村信用合作联社 |
| Heshan Rural Credit Cooperative Union | 402615100018 | 合山市农村信用合作联社 |
| Wuxuan County Rural Credit Cooperative Union | 402615421138 | 武宣县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.