CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5334Mã khu vực
0228Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402533402287湖北红安农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch402533402383湖北红安农村商业银行股份有限公司金诚支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajiahe Branch402533402107湖北红安农村商业银行股份有限公司华家河支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshangdian Branch402533466364湖北红安农村商业银行股份有限公司东上店支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliwan Branch402533402238湖北红安农村商业银行股份有限公司八里湾支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshui'an Branch402533402326湖北红安农村商业银行股份有限公司金水岸支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402533402182湖北红安农村商业银行股份有限公司高桥支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gufengling Branch402533466330湖北红安农村商业银行股份有限公司古峰岭支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ercheng Branch402533402123湖北红安农村商业银行股份有限公司二程支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongping Branch402533402334湖北红安农村商业银行股份有限公司红坪支行
Hiển thị 22331–22340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.