CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5335Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiaohe Branch402533501623湖北罗田农村商业银行股份有限公司白庙河支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch402533914263湖北黄梅农村商业银行股份有限公司新开支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengmagang Branch402533130826湖北麻城农村商业银行股份有限公司乘马岗分理处
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datianpu Branch402533130875湖北麻城农村商业银行股份有限公司大田铺支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402533130256湖北麻城农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guishan Branch402533130086湖北麻城农村商业银行股份有限公司龟山支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaqiao Branch402533130385湖北麻城农村商业银行股份有限公司沙桥支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuwang Branch402533001299湖北黄冈农村商业银行股份有限公司禹王分理处
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chibi Branch402533001387湖北黄冈农村商业银行股份有限公司赤壁支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuzhu Branch402533914003湖北黄梅农村商业银行股份有限公司苦竹支行
Hiển thị 22371–22380 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.