CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5335Mã khu vực
0145Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshan Branch402533501457湖北罗田农村商业银行股份有限公司凤山支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizheng Street Branch402533130481湖北麻城农村商业银行股份有限公司北正街分理处
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ronghui Branch402533130416湖北麻城农村商业银行股份有限公司融辉支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402533807027湖北蕲春农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagong Branch402533807125湖北蕲春农村商业银行股份有限公司大公支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch402533807133湖北蕲春农村商业银行股份有限公司刘河支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mafan Branch402533807109湖北蕲春农村商业银行股份有限公司马畈支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzheng Branch402533807393湖北蕲春农村商业银行股份有限公司南征支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puzui Branch402533807424湖北蕲春农村商业银行股份有限公司铺咀支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyuedi Branch402533001266湖北黄冈农村商业银行股份有限公司望月堤支行
Hiển thị 22381–22390 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.