CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5339Mã khu vực
1422Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liying Branch Hu Shibai Sub-branch402533914222湖北黄梅农村商业银行股份有限公司李英支行胡世柏分理处
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochi Branch402533914351湖北黄梅农村商业银行股份有限公司小池支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotuaoao Branch402533501537湖北罗田农村商业银行股份有限公司骆驼坳支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402533501674湖北罗田农村商业银行股份有限公司胜利支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghu Branch402533501711湖北罗田农村商业银行股份有限公司平湖支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuogang Branch402533914100湖北黄梅农村商业银行股份有限公司濯港支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longchiqiao Branch402533130213湖北麻城农村商业银行股份有限公司龙池桥支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbu Branch402533130035湖北麻城农村商业银行股份有限公司宋埠支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402533114826湖北麻城农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fufan Branch402533807297湖北蕲春农村商业银行股份有限公司付畈支行
Hiển thị 22401–22410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.