CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5339Mã khu vực
1420Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzuo Branch402533914206湖北黄梅农村商业银行股份有限公司刘佐支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longganhu Branch402533914450湖北黄梅农村商业银行股份有限公司龙感湖支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzihe Branch402533501631湖北罗田农村商业银行股份有限公司九资河支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiguo Branch402533130060湖北麻城农村商业银行股份有限公司白果支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minji Branch402533130264湖北麻城农村商业银行股份有限公司闵集支行
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Branch402533320050湖北团风农村商业银行股份有限公司利民分理处
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miersi Branch402533402203湖北红安农村商业银行股份有限公司觅儿寺支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghuan Road Branch402533000388湖北黄冈农村商业银行股份有限公司中环路支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402533001320湖北黄冈农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangmei Branch Chengzhong Branch402533914079湖北黄梅农村商业银行股份有限公司黄梅支行城中分理处
Hiển thị 22391–22400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.