CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5331Mã khu vực
3054Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjun Road Branch402533130545湖北麻城农村商业银行股份有限公司将军路支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhangdian Branch402533130914湖北麻城农村商业银行股份有限公司西张店支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiaolou Branch402533807336湖北蕲春农村商业银行股份有限公司观桥楼支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliqiao Branch402533807289湖北蕲春农村商业银行股份有限公司七里桥支行
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshanhe Branch402533314852湖北团风农村商业银行股份有限公司淋山河支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahekou Branch402533807248湖北蕲春农村商业银行股份有限公司大河口支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulin Branch402533807432湖北蕲春农村商业银行股份有限公司株林支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiliping Branch402533402053湖北红安农村商业银行股份有限公司七里坪支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch402533001161湖北黄冈农村商业银行股份有限公司火车站支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanmu Branch402533913977湖北黄梅农村商业银行股份有限公司杉木支行
Hiển thị 22421–22430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.