CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5330Mã khu vực
0400Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruitian Branch402533004009湖北黄冈农村商业银行股份有限公司瑞天支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402533001400湖北黄冈农村商业银行股份有限公司
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhou Branch402533001024湖北黄冈农村商业银行股份有限公司黄州支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenlu Branch402533914319湖北黄梅农村商业银行股份有限公司分路支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch402533130168湖北麻城农村商业银行股份有限公司顺河支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishui Branch402533807481湖北蕲春农村商业银行股份有限公司白水支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402533402391湖北红安农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxin Branch402533913889湖北黄梅农村商业银行股份有限公司下新支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxin Branch Yuanhu Branch402533913897湖北黄梅农村商业银行股份有限公司下新支行源湖分理处
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402533501906湖北罗田农村商业银行股份有限公司城东支行
Hiển thị 22441–22450 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.