CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5335Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nongmao Street Branch | 402533501504 | 湖北罗田农村商业银行股份有限公司农贸街支行 |
| Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumen'ao Branch | 402533501800 | 湖北罗田农村商业银行股份有限公司土门坳支行 |
| Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuzihe Branch | 402533130205 | 湖北麻城农村商业银行股份有限公司夫子河支行 |
| Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch | 402533130176 | 湖北麻城农村商业银行股份有限公司鼓楼支行 |
| Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 402533130027 | 湖北麻城农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch | 402533807213 | 湖北蕲春农村商业银行股份有限公司大同支行 |
| Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 402533807019 | 湖北蕲春农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanlin Branch | 402533807205 | 湖北蕲春农村商业银行股份有限公司檀林支行 |
| Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangqiao Branch | 402533807176 | 湖北蕲春农村商业银行股份有限公司向桥支行 |
| Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taodian Branch | 402533001188 | 湖北黄冈农村商业银行股份有限公司陶店分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.