CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5339Mã khu vực
1396Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuzu Branch402533913969湖北黄梅农村商业银行股份有限公司五祖支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqi Branch402533501754湖北罗田农村商业银行股份有限公司大崎支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Futianhe Branch402533130133湖北麻城农村商业银行股份有限公司福田河支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujia Branch402533130922湖北麻城农村商业银行股份有限公司许家支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chidong Branch402533807043湖北蕲春农村商业银行股份有限公司赤东支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandu Branch402533807035湖北蕲春农村商业银行股份有限公司三渡支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqiao Branch402533807221湖北蕲春农村商业银行股份有限公司田桥支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong New District Branch402533001231湖北黄冈农村商业银行股份有限公司城东新区支行
Hubei Hong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohua Branch402533402279湖北红安农村商业银行股份有限公司桃花支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaochi Branch Guanhu Branch402533914417湖北黄梅农村商业银行股份有限公司小池支行关湖分理处
Hiển thị 22471–22480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.