CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5330Mã khu vực
0134Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch402533001346湖北黄冈农村商业银行股份有限公司西湖支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dahe Branch402533914038湖北黄梅农村商业银行股份有限公司大河支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepu Branch402533501699湖北罗田农村商业银行股份有限公司河铺支行
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402533501787湖北罗田农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggucheng Branch402533130674湖北麻城农村商业银行股份有限公司东古城支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muqihe Branch402533130640湖北麻城农村商业银行股份有限公司木栖河分理处
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402533130019湖北麻城农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshi Branch402533807168湖北蕲春农村商业银行股份有限公司青石支行
Hubei Huanggang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pavilion Branch402533001129湖北黄冈农村商业银行股份有限公司凉亭支行
Hubei Huangmei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Konglong Branch Zhanghe Branch402533914191湖北黄梅农村商业银行股份有限公司孔垅支行张河分理处
Hiển thị 22461–22470 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.