CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5335Mã khu vực
0149Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Luotian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanliqiao Branch402533501490湖北罗田农村商业银行股份有限公司三里桥支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtugang Branch402533130141湖北麻城农村商业银行股份有限公司黄土岗支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantianfan Branch402533130297湖北麻城农村商业银行股份有限公司官田畈支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiting Branch402533130192湖北麻城农村商业银行股份有限公司歧亭支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiahe Branch402533130125湖北麻城农村商业银行股份有限公司阎家河支行
Hubei Macheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyi Branch402533130310湖北麻城农村商业银行股份有限公司中驿分理处
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dacheng Branch402533807117湖北蕲春农村商业银行股份有限公司达城支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianglu Branch402533213222湖北武穴农村商业银行股份有限公司两路支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guankou Branch402533712723湖北浠水农村商业银行股份有限公司关口支行
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402533320308湖北团风农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 22501–22510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.