CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5333Mã khu vực
2012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanggaoping Branch | 402533320121 | 湖北团风农村商业银行股份有限公司方高坪支行 |
| Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Park Branch | 402533213757 | 湖北武穴农村商业银行股份有限公司公园分理处 |
| Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanshan Branch | 402533213601 | 湖北武穴农村商业银行股份有限公司团山支行 |
| Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402533814840 | 湖北蕲春农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 402533713381 | 湖北浠水农村商业银行股份有限公司工业园支行 |
| Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanquan Branch | 402533213271 | 湖北武穴农村商业银行股份有限公司南泉支行 |
| Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 402533213255 | 湖北武穴农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvyang Branch | 402533712887 | 湖北浠水农村商业银行股份有限公司绿杨支行 |
| Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 402533213142 | 湖北武穴农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 402533713113 | 湖北浠水农村商业银行股份有限公司城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.