CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5337Mã khu vực
1273Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huhe Branch402533712731湖北浠水农村商业银行股份有限公司胡河支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch402533712991湖北浠水农村商业银行股份有限公司兰溪支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajin Branch402533213476湖北武穴农村商业银行股份有限公司大金支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongning Branch402533213693湖北武穴农村商业银行股份有限公司永宁支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaqiao Branch402533213378湖北武穴农村商业银行股份有限公司花桥支行
Hubei Qichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangbang Branch402533802197湖北蕲春农村商业银行股份有限公司张榜支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifosi Branch402533213433湖北武穴农村商业银行股份有限公司石佛寺支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixing Branch402533213781湖北武穴农村商业银行股份有限公司益兴支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malong Branch402533713050湖北浠水农村商业银行股份有限公司马垅支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaojun Branch402533213214湖北武穴农村商业银行股份有限公司赵俊支行
Hiển thị 22531–22540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.