CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5333Mã khu vực
2031Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tuanfeng Branch of Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402533320316湖北团风农村商业银行股份有限公司团风支行
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dupi Branch402533320164湖北团风农村商业银行股份有限公司杜皮支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siwang Branch402533213505湖北武穴农村商业银行股份有限公司四望支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch402533712292湖北浠水农村商业银行股份有限公司清泉支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangcheng Branch402533213360湖北武穴农村商业银行股份有限公司双城支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieshi Branch402533213521湖北武穴农村商业银行股份有限公司铁石支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoqiao Branch402533713009湖北浠水农村商业银行股份有限公司道桥支行
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department402533320017湖北团风农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Tuanfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiamiao Branch402533320172湖北团风农村商业银行股份有限公司贾庙支行
Hubei Wuxue Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuchuan Branch402533213335湖北武穴农村商业银行股份有限公司余川支行
Hiển thị 22551–22560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.