CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5337Mã khu vực
1282Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailian Branch402533712820湖北浠水农村商业银行股份有限公司白莲支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caopandi Branch402533602138湖北英山农村商业银行股份有限公司草盘地支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch402533601810湖北英山农村商业银行股份有限公司南河支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch402533712330湖北浠水农村商业银行股份有限公司望城支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanpi Branch402533712653湖北浠水农村商业银行股份有限公司团陂支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402533713130湖北浠水农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402533614830湖北英山农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiazui Branch402533602099湖北英山农村商业银行股份有限公司张家咀支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taojiahe Branch402533602111湖北英山农村商业银行股份有限公司陶家河支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xitanghe Branch402533602275湖北英山农村商业银行股份有限公司西汤河支行
Hiển thị 22571–22580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.