CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5336Mã khu vực
0179Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402533601797湖北英山农村商业银行股份有限公司清算中心
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanggang Branch Macheng Branch402533140008武汉农村商业银行股份有限公司黄冈分行麻城支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantang'ao Branch402533601949湖北英山农村商业银行股份有限公司甘塘坳支行
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanggang Branch402533030007武汉农村商业银行股份有限公司黄冈分行
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanggang Branch Xishui Branch402533700019武汉农村商业银行股份有限公司黄冈分行浠水支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch402533601885湖北英山农村商业银行股份有限公司温泉支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch402533712444湖北浠水农村商业银行股份有限公司宝塔支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyan Branch402533712436湖北浠水农村商业银行股份有限公司余堰支行
Hubei Yingshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitouzui Branch402533602066湖北英山农村商业银行股份有限公司石头咀支行
Hubei Xishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402533712557湖北浠水农村商业银行股份有限公司西河支行
Hiển thị 22591–22600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.