CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1739Mã khu vực
7001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanxian Rural Credit Cooperative Union Dongcun Credit Union | 402173970017 | 岚县农村信用合作联社东村信用社 |
| Lanxian Rural Credit Cooperative Union | 402173902409 | 岚县农村信用合作联社 |
| Jiaokou County Rural Credit Cooperative Union Longquan Street Credit Union | 402174400168 | 交口县农村信用合作联社龙泉街信用社 |
| Jiaokou County Rural Credit Cooperative Union Wenquan Credit Union | 402174400109 | 交口县农村信用合作联社温泉信用社 |
| Lanxian Rural Credit Cooperative Union Beicun Credit Union | 402173970033 | 岚县农村信用合作联社北村信用社 |
| Lan County Rural Credit Cooperative Union Lancheng Credit Union | 402173902095 | 岚县农村信用合作联社岚城信用社 |
| Lanxian Rural Credit Cooperative Union Puming Credit Union | 402173902142 | 岚县农村信用合作联社普明信用社 |
| Lanxian Rural Credit Cooperative Park Branch | 402173970164 | 岚县农村信用合作联社园区分社 |
| Linxian Rural Credit Cooperative Union Baiwen Credit Union | 402173600027 | 临县农村信用合作联社白文信用社 |
| Linxian Rural Credit Cooperative Union | 402173600019 | 临县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.