CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0917Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Wangwu Credit Union402641009175儋州市农村信用合作联社王五信用社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Juntun Branch402641009298儋州市农村信用合作联社军屯分社
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Iron Mine Branch402641017087昌江黎族自治县农村信用合作联社铁矿分社
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative People's Branch402641017126昌江黎族自治县农村信用合作联社人民分社
Danzhou Rural Credit Cooperative Meifu Branch402641009360儋州市农村信用合作联社美扶分社
Baoting Li and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402641013000保亭黎族苗族自治县农村信用合作联社资金清算中心
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Changhua Credit Union402641017062昌江黎族自治县农村信用合作联社昌化信用社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Guangcun Credit Union402641009118儋州市农村信用合作联社光村信用社
Danzhou Rural Credit Cooperative Union Jianling Branch402641009378儋州市农村信用合作联社尖岭分社
Changjiang Li Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Wangxia Branch402641017095昌江黎族自治县农村信用合作联社王下分社
Hiển thị 22801–22810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.