CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1737Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengmen Branch402173700280山西柳林农村商业银行股份有限公司孟门支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longcheng Branch402173700062山西柳林农村商业银行股份有限公司龙城支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyu Branch402173700191山西柳林农村商业银行股份有限公司留誉支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mucun Branch402173700100山西柳林农村商业银行股份有限公司穆村支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch402173700360山西柳林农村商业银行股份有限公司桥西支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglong Branch402173700302山西柳林农村商业银行股份有限公司青龙支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiao Branch402173700239山西柳林农村商业银行股份有限公司三交支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch402173700054山西柳林农村商业银行股份有限公司西街支行
Shanxi Province Fangshan County Rural Credit Cooperative Union Dianping Branch402174100148山西省方山县农村信用合作联社店坪分社
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuecun Branch402173700159山西柳林农村商业银行股份有限公司薛村支行
Hiển thị 2311–2320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.