CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1737Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiawan Branch402173700343山西柳林农村商业银行股份有限公司陈家湾支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiazhuang Branch402173700255山西柳林农村商业银行股份有限公司成家庄支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jijia Tower Branch402173700298山西柳林农村商业银行股份有限公司吉家塔支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechang Branch402173700079山西柳林农村商业银行股份有限公司贺昌支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiajiayuan Branch402173700095山西柳林农村商业银行股份有限公司贾家垣支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiazhuang Branch402173700183山西柳林农村商业银行股份有限公司金家庄支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiashan Branch402173700263山西柳林农村商业银行股份有限公司刘家山支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulin Branch402173700038山西柳林农村商业银行股份有限公司柳林支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojiagou Branch402173700214山西柳林农村商业银行股份有限公司高家沟支行
Shanxi Liulin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiawan Branch402173700020山西柳林农村商业银行股份有限公司李家湾支行
Hiển thị 2301–2310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.