CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1730Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Luliang City Lishi District Rural Credit Cooperative Union Tianjiahui Credit Union402173000080吕梁市离石区农村信用合作联社田家会信用社
Luliang City Lishi District Rural Credit Cooperative Union Xishuba Credit Union402173000151吕梁市离石区农村信用合作联社西蜀巴信用社
Luliang Lishi District Rural Credit Cooperative Union Xinyi Credit Union402173000055吕梁市离石区农村信用合作联社信义信用社
Luliang Rural Credit Cooperative Union402173000006吕梁市农村信用合作社联合社
Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402173300017山西交城农村商业银行股份有限公司
Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402173300025山西交城农村商业银行股份有限公司城关支行
Duancun Branch of Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402173300050山西交城农村商业银行股份有限公司段村支行
Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402173300172山西交城农村商业银行股份有限公司广场支行
Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengjian Branch402173300105山西交城农村商业银行股份有限公司横尖支行
Shanxi Jiaocheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402173300189山西交城农村商业银行股份有限公司城西支行
Hiển thị 2281–2290 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.