CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Danzhou Rural Credit Cooperative Union Yangpu Credit Union | 402641009038 | 儋州市农村信用合作联社洋浦信用社 |
| Ding'an County Rural Credit Cooperative Association Lingkou Credit Union | 402641011140 | 定安县农村信用合作联社岭口信用社 |
| Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Longmen Credit Union | 402641011115 | 定安县农村信用合作联社龙门信用社 |
| Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Hsinchu Credit Union | 402641011029 | 定安县农村信用合作联社新竹信用社 |
| Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Baoban Credit Union | 402641016090 | 东方市农村信用合作联社抱板信用社 |
| Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Donghe Credit Union | 402641016112 | 东方市农村信用合作联社东河信用社 |
| Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Hongquan Branch | 402641016161 | 东方市农村信用合作联社红泉分社 |
| Haikou Rural Credit Cooperative Union Binjiang Branch | 402641001105 | 海口市农村信用合作联社滨江分社 |
| Haikou Rural Credit Cooperative Union Times Branch | 402641001164 | 海口市农村信用合作联社时代分社 |
| Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinma Branch | 402641007232 | 海南澄迈农村商业银行股份有限公司金马支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.