CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0728Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunlun Branch | 402641007281 | 海南澄迈农村商业银行股份有限公司昆仑支行 |
| Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maniao Branch | 402641008065 | 海南临高农村商业银行股份有限公司马袅支行 |
| Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiliang Branch | 402641008161 | 海南临高农村商业银行股份有限公司美良支行 |
| Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsa Branch | 402641004179 | 海南文昌农村商业银行股份有限公司昌洒支行 |
| Haikou Rural Credit Cooperative Union High-tech Branch | 402641001172 | 海口市农村信用合作联社高新分社 |
| Haikou Rural Credit Cooperative Union Jinghua Branch | 402641001113 | 海口市农村信用合作联社京华分社 |
| Haikou Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402641001017 | 海口市农村信用合作联社营业部 |
| Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 402641008153 | 海南临高农村商业银行股份有限公司海洋支行 |
| Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenru Branch | 402641007097 | 海南澄迈农村商业银行股份有限公司文儒支行 |
| Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanbao Branch | 402641008137 | 海南临高农村商业银行股份有限公司南宝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.