CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
1008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankun Branch402641010085海南屯昌农村商业银行股份有限公司南坤支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlu Branch402641010044海南屯昌农村商业银行股份有限公司南吕支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolong Branch402641004427海南文昌农村商业银行股份有限公司高隆支行
Haikou Rural Credit Cooperative Union Bailong Branch402641001148海口市农村信用合作联社白龙分社
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch402641007021海南澄迈农村商业银行股份有限公司金江支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiaolou Branch402641008170海南临高农村商业银行股份有限公司调楼支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402641010010海南屯昌农村商业银行股份有限公司
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapingpo Branch402641010204海南屯昌农村商业银行股份有限公司大平坡支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402641004541海南文昌农村商业银行股份有限公司城南支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongge Branch402641004138海南文昌农村商业银行股份有限公司东阁支行
Hiển thị 23311–23320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.