CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0818Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Branch402641008188海南临高农村商业银行股份有限公司解放支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjiansanlu Branch402641010157海南屯昌农村商业银行股份有限公司新建三路支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402641010124海南屯昌农村商业银行股份有限公司新兴支行
Haikou Rural Credit Cooperative Union Haixiu Credit Union402641001041海口市农村信用合作联社海秀信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Changbin Credit Union402641001252海口市农村信用合作联社长滨信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Keyuan Credit Union402641001236海口市农村信用合作联社科苑信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Yehai Branch402641001189海口市农村信用合作联社椰海分社
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jin'an Branch402641007265海南澄迈农村商业银行股份有限公司金安支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macun Branch402641007193海南澄迈农村商业银行股份有限公司马村支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfa Branch402641007056海南澄迈农村商业银行股份有限公司永发支行
Hiển thị 23331–23340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.