CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0820Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfa Branch402641008207海南临高农村商业银行股份有限公司东发支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangling Branch402641010132海南屯昌农村商业银行股份有限公司黄岭支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guannan Branch402641004314海南文昌农村商业银行股份有限公司冠南支行
Haikou Rural Credit Cooperative Union Hailian Credit Union402641001033海口市农村信用合作联社海联信用社
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch402641007208海南澄迈农村商业银行股份有限公司金山支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402641007329海南澄迈农村商业银行股份有限公司老街支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402641007144海南澄迈农村商业银行股份有限公司桥头支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongying Branch402641008032海南临高农村商业银行股份有限公司东英支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch402641004443海南文昌农村商业银行股份有限公司大坡支行
Haikou Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402641001009海口市农村信用合作联社资金清算中心
Hiển thị 23341–23350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.