CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7034Mã khu vực
2507Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Jianba Credit Union | 402703425073 | 绥阳县农村信用合作联社枧坝信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Maoya Credit Union | 402703425065 | 绥阳县农村信用合作联社茅垭信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Wild Tea Branch | 402703425129 | 绥阳县农村信用合作联社野茶分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Wenquan Branch | 402704428028 | 习水县农村信用合作联社温泉分社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Zhoujia Branch | 402704428010 | 习水县农村信用合作联社周家分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Xiaoguan Credit Union | 402703424950 | 绥阳县农村信用合作联社小关信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Niba Credit Union | 402704427978 | 习水县农村信用合作联社坭坝信用社 |
| Xishui County Rural Credit Cooperative Union Yongan Credit Union | 402704427839 | 习水县农村信用合作联社永安信用社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Muyang Branch | 402703425153 | 绥阳县农村信用合作联社募阳分社 |
| Suiyang County Rural Credit Cooperative Union Sangmu Branch | 402703424917 | 绥阳县农村信用合作联社桑木分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.