CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1743Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Province Zhongyang County Rural Credit Cooperative Union Shangjiayu Branch402174300085山西省中阳县农村信用合作联社尚家峪分社
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianxi Branch402173420508山西孝义农村商业银行股份有限公司建西支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xixinzhuang Branch402173415001山西孝义农村商业银行股份有限公司西辛庄支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiquan Branch402173416004山西孝义农村商业银行股份有限公司西泉支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengxihu Branch402173410005山西孝义农村商业银行股份有限公司胜溪湖支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiabao Branch402173417007山西孝义农村商业银行股份有限公司下堡支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiebei Street Branch402173401027山西孝义农村商业银行股份有限公司铁北街支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiazha Branch402173409007山西孝义农村商业银行股份有限公司下栅支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch402173420102山西孝义农村商业银行股份有限公司兴盛支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402173407001山西孝义农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 2411–2420 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.