CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1735Mã khu vực
9991Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chejiazhuang Branch402173599915山西兴县农村商业银行股份有限公司车家庄支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojiawan Branch402173588882山西兴县农村商业银行股份有限公司草架湾支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402173523011山西兴县农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402173588815山西兴县农村商业银行股份有限公司城西支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caijiahui Branch402173599773山西兴县农村商业银行股份有限公司蔡家会支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402173523247山西兴县农村商业银行股份有限公司城中支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghui Branch402173599829山西兴县农村商业银行股份有限公司东会支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Middle Road Branch402173420707山西孝义农村商业银行股份有限公司迎宾中路支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402173522223山西兴县农村商业银行股份有限公司
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caijiaya Branch402173523046山西兴县农村商业银行股份有限公司蔡家崖支行
Hiển thị 2431–2440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.