CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1734Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402173401035山西孝义农村商业银行股份有限公司城东支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiquan Branch402173416004山西孝义农村商业银行股份有限公司西泉支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingsheng Branch402173420102山西孝义农村商业银行股份有限公司兴盛支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghe Road Branch402173420604山西孝义农村商业银行股份有限公司中和路支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ehutan Branch402173599896山西兴县农村商业银行股份有限公司恶虎滩支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhupu Branch402173414009山西孝义农村商业银行股份有限公司柱濮支行
Shanxi Xiaoyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Middle Road Branch402173420707山西孝义农村商业银行股份有限公司迎宾中路支行
Wenshui County Rural Credit Cooperative Union Xicheng Credit Union402173200188文水县农村信用合作联社西城信用社
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Watang Branch402173599861山西兴县农村商业银行股份有限公司瓦塘支行
Shanxi Xingxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402173588858山西兴县农村商业银行股份有限公司广场支行
Hiển thị 2431–2440 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.