CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7158Mã khu vực
4831Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luodian County Rural Credit Cooperative Union Yungan Credit Union | 402715848310 | 罗甸县农村信用合作联社云干信用社 |
| Luodian County Rural Credit Cooperative Union Maojing Credit Union | 402715848408 | 罗甸县农村信用合作联社茂井信用社 |
| Luodian County Rural Credit Cooperative Union Muyin Credit Union | 402715848385 | 罗甸县农村信用合作联社木引信用社 |
| Mouding County Rural Credit Cooperative Union | 402738399986 | 牟定县农村信用合作联社 |
| Yongren County Rural Credit Cooperative Union | 402738700010 | 永仁县农村信用合作联社 |
| Yuanmou County Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402738899981 | 元谋县农村信用合作社联合社营业部 |
| Yaoan County Rural Credit Cooperative Union | 402738599985 | 姚安县农村信用合作联社 |
| Yunnan Lufeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402739100015 | 云南禄丰农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Nanhua Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402738400016 | 云南南华农村商业银行股份有限公司 |
| Shuangbai County Rural Credit Cooperative Union | 402738200014 | 双柏县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.