CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7380Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Chuxiong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402738000012云南楚雄市农村商业银行股份有限公司
Yunnan Dayao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402738600018云南大姚农村商业银行股份有限公司
Wuding County Rural Credit Cooperative Union402738900011武定县农村信用合作联社
Yuxi Jiangchuan District Rural Credit Cooperative Union Jiangcheng Credit Union402741200224玉溪市江川区农村信用合作联社江城信用社
Eshan Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402741700026峨山彝族自治县农村信用合作联社城关信用社
Chengjiang County Rural Credit Cooperative Union402741300014澄江县农村信用合作联社
Eshan Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Guifeng Branch402741700114峨山彝族自治县农村信用合作联社桂峰分社
Eshan Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Hua Nian Credit Union402741700042峨山彝族自治县农村信用合作联社化念信用社
Yuxi Jiangchuan District Rural Credit Cooperative Union Dazhuang Branch402741200056玉溪市江川区农村信用合作联社大庄分社
Yuanjiang Hani, Yi and Dai Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Qinglong Branch402741900150元江哈尼族彝族傣族自治县农村信用合作联社青龙分社
Hiển thị 24391–24400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.