CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7562Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fugong County Rural Credit Cooperative Union402756200018福贡县农村信用合作联社
Fumin County Rural Credit Cooperative Union Yongding Credit Union402731002562富民县农村信用合作联社永定信用社
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Wujing Branch Wuli Branch402731000815昆明官渡农村合作银行吴井支行五里分理处
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Yiliu Branch Yucun Branch402731000577昆明官渡农村合作银行矣六支行渔村分理处
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Luoyang Credit Union402731001640昆明市呈贡区农村信用合作联社洛羊信用社
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Majinpu Credit Union402731001570昆明市呈贡区农村信用合作联社马金铺信用社
Kunming Jinning District Rural Credit Cooperative Union402731004716昆明市晋宁区农村信用合作联社
Kunming Panlong District Rural Credit Cooperative Union402731003944昆明市盘龙区农村信用合作联社
Kunming Panlong District Rural Credit Cooperative Union Ciba Credit Union402731005151昆明市盘龙区农村信用合作联社茨坝信用社
Kunming Wuhua District Rural Credit Cooperative Union Changchun Credit Union402731005014昆明市五华区农村信用合作联社长春信用社
Hiển thị 24631–24640 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.