CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0525Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kunming Wuhua District Rural Credit Cooperative Union Changkou Credit Union402731005250昆明市五华区农村信用合作联社厂口信用社
Luquan Yi and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Jiulong Credit Union402731002917禄劝彝族苗族自治县农村信用合作联社九龙信用社
Yunnan Songming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanmao Plaza Branch402731001867云南嵩明农村商业银行股份有限公司兰茂广场支行
Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kedu Branch402731003379云南寻甸农村商业银行股份有限公司柯渡支行
Guangxi Yizhou Rural Cooperative Bank402628200019广西宜州农村合作银行
Yanjin County Rural Credit Cooperative Union402734400017盐津县农村信用合作联社
Fumin County Rural Credit Cooperative Union Daying Credit Union402731002618富民县农村信用合作联社大营信用社
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Ala Branch Ala Branch402731000608昆明官渡农村合作银行阿拉支行阿拉分理处
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Dabanqiao Branch Industrial Park Branch402731004327昆明官渡农村合作银行大板桥支行工业园分理处
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Pioneer Branch Century City Branch402731004038昆明官渡农村合作银行先锋支行世纪城分理处
Hiển thị 24641–24650 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.