CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0147Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Jiangwei Branch | 402731001473 | 昆明市呈贡区农村信用合作联社江尾分社 |
| Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Qibuchang Branch | 402731001481 | 昆明市呈贡区农村信用合作联社七步场分社 |
| Kunming Jinning District Rural Credit Cooperative Union Hebo Branch | 402731002482 | 昆明市晋宁区农村信用合作联社河泊分社 |
| Kunming Rural Credit Cooperative Union | 402731005508 | 昆明市农村信用合作社联合社 |
| Kunming Panlong District Rural Credit Cooperative Union Longtou Street Credit Union | 402731000729 | 昆明市盘龙区农村信用合作联社龙头街信用社 |
| Yunnan Rural Credit Union | 402731057238 | 云南省农村信用社联合社 |
| Yunnan Songming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojie Branch | 402731001922 | 云南嵩明农村商业银行股份有限公司小街支行 |
| Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongshan Branch | 402731003459 | 云南寻甸农村商业银行股份有限公司功山支行 |
| Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch | 402731003231 | 云南寻甸农村商业银行股份有限公司河口支行 |
| Qiaojia County Rural Credit Cooperative Union | 402734300016 | 巧家县农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.