CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0326Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzi Branch402731003266云南寻甸农村商业银行股份有限公司塘子支行
Bama Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402628900017巴马瑶族自治县农村信用合作联社
Luocheng Mulao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402628300011罗城仫佬族自治县农村信用合作联社
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank402731005102昆明官渡农村合作银行
Kunming Dongchuan District Rural Credit Cooperative Union Awang Credit Union402731003207昆明市东川区农村信用合作联社阿旺信用社
Kunming Dongchuan District Rural Credit Cooperative Union Lvmao Branch402731003090昆明市东川区农村信用合作联社绿茂分社
Kunming Jinning District Rural Credit Cooperative Union Yizhou Branch402731002431昆明市晋宁区农村信用合作联社益洲分社
Kunming Jinning District Rural Credit Cooperative Xiyang Branch402731002388昆明市晋宁区农村信用合作联社夕阳分社
Kunming Panlong District Rural Credit Cooperative Union Bailong Credit Union402731005401昆明市盘龙区农村信用合作联社白龙信用社
Kunming Panlong District Rural Credit Cooperative Union Longquan Credit Union402731005143昆明市盘龙区农村信用合作联社龙泉信用社
Hiển thị 24671–24680 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.