CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7532Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shidian County Rural Credit Cooperative Union402753200012施甸县农村信用合作联社
Dahua Yao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402629200011大化瑶族自治县农村信用合作联社
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Dabanqiao Branch402731000665昆明官渡农村合作银行大板桥支行
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Jinma Branch402731005022昆明官渡农村合作银行金马支行
Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Liujia Branch402731000472昆明官渡农村合作银行六甲支行
Kunming Jinning District Rural Credit Cooperative Union Jiuzhai Branch402731002554昆明晋宁区农村信用合作联社旧寨分社
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Kele Branch402731001512昆明市呈贡区农村信用合作联社可乐分社
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Longjie Branch402731001449昆明市呈贡区农村信用合作联社龙街分社
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Union Wujiaying Credit Union402731001615昆明市呈贡区农村信用合作联社吴家营信用社
Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Yinlian Branch402731001490昆明市呈贡区农村信用合作联社殷联分社
Hiển thị 24691–24700 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.