CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6285Mã khu vực
7232Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nandan County Rural Credit Cooperative Union | 402628572326 | 南丹县农村信用合作联社 |
| Daguan County Rural Credit Cooperative Union | 402734500018 | 大关县农村信用合作联社 |
| Lushui Rural Credit Cooperative Union | 402756000016 | 泸水市农村信用合作联社 |
| Guangxi Lipu Rural Cooperative Bank | 402618900232 | 广西荔浦农村合作银行 |
| Weixi Lisu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402757300011 | 维西傈僳族自治县农村信用合作联社 |
| Guangxi Ziyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402618700011 | 广西资源农村商业银行股份有限公司 |
| Weixi Lisu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Badi Branch | 402757300087 | 维西傈僳族自治县农村信用合作联社巴迪分社 |
| Guangxi Longsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402618600019 | 广西龙胜农村商业银行股份有限公司 |
| Deqin County Rural Credit Cooperative Union | 402757200019 | 德钦县农村信用合作联社 |
| Guangxi Guanyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402618500157 | 广西灌阳农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.