CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6170Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Guilin Lijiang Rural Cooperative Bank | 402617000029 | 广西桂林漓江农村合作银行 |
| Guangxi Yongfu Rural Cooperative Bank | 402618400018 | 广西永福农村合作银行 |
| Guangxi Quanzhou Rural Cooperative Bank | 402618200016 | 广西全州农村合作银行 |
| Guangxi Gongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402619100017 | 广西恭城农村商业银行股份有限公司 |
| Weixi Lisu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Yezhi Branch | 402757300062 | 维西傈僳族自治县农村信用合作联社叶枝分社 |
| Guangxi Lingui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402617200014 | 广西临桂农村商业银行股份有限公司 |
| Guangxi Pingle Rural Cooperative Bank | 402618800029 | 广西平乐农村合作银行 |
| Guangxi Xing'an Rural Cooperative Bank | 402618300017 | 广西兴安农村合作银行 |
| Guangxi Yangshuo Rural Cooperative Bank | 402617100013 | 广西阳朔农村合作银行 |
| Guangxi Lingchuan Rural Cooperative Bank | 402618130038 | 广西灵川农村合作银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.