CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7570Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangri-La County Rural Credit Cooperative Union | 402757000018 | 香格里拉县农村信用合作联社 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangxi Lingui Tongxin Branch | 402617007047 | 深圳农村商业银行股份有限公司广西临桂同心分理处 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangxi Lingui Chaoyang Branch | 402617007039 | 深圳农村商业银行股份有限公司广西临桂朝阳支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangxi Lingui Branch | 402617207021 | 深圳农村商业银行股份有限公司广西临桂支行 |
| Funing County Rural Credit Cooperative Union | 402745899989 | 富宁县农村信用合作联社 |
| Malipo County Rural Credit Cooperative Union | 402745400014 | 麻栗坡县农村信用合作联社 |
| Xichou County Rural Credit Cooperative Union | 402745300013 | 西畴县农村信用合作联社 |
| Yanshan County Rural Credit Cooperative Union | 402745200012 | 砚山县农村信用合作联社 |
| Yunnan Wenshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402745000019 | 云南文山市农村商业银行股份有限公司 |
| Xichou County Rural Credit Cooperative Union Lancheng Credit Union | 402745399988 | 西畴县农村信用合作联社兰城信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.