CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7588Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cangyuan Wa Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402758800017沧源佤族自治县农村信用合作联社
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajie Branch402747400059云南景东农村商业银行股份有限公司大街支行
Yunnan Fengqing Rural Commercial Bank Co., Ltd.402758299984云南凤庆农村商业银行股份有限公司
Jiangcheng Hani and Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747700011江城哈尼族彝族自治县农村信用合作联社
Menglian Dai, Lahu and Wa Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747800012孟连傣族拉祜族佤族自治县农村信用合作联社
Gengma Dai and Wa Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402758799987耿马傣族佤族自治县农村信用合作联社
Jinggu Dai and Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747599982景谷傣族彝族自治县农村信用合作联社
Shuangjiang Lahu, Wa, Blang and Dai Autonomous County Rural Credit Cooperative Chengnan Branch402758600015双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县农村信用合作联社城南分社
Mojiang Hani Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747399985墨江哈尼族自治县农村信用合作联社
Yunnan Yunxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402758300012云南云县农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 24771–24780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.