CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7476Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhenyuan Yi, Hani and Lahu Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747600019镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县农村信用合作联社
Ning'er Hani and Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402747200016宁洱哈尼族彝族自治县农村信用合作联社
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinping Branch402747400122云南景东农村商业银行股份有限公司锦屏支行
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitun Branch402747400171云南景东农村商业银行股份有限公司北屯支行
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longjie Branch402747400067云南景东农村商业银行股份有限公司龙街支行
Yunnan Pu'er Simao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402747000014云南普洱思茅农村商业银行股份有限公司
Ximeng County Rural Credit Cooperative402748100017西盟县农村信用社
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402747499989云南景东农村商业银行股份有限公司
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch402747400042云南景东农村商业银行股份有限公司花山支行
Yunnan Jingdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuping Road Branch402747400155云南景东农村商业银行股份有限公司玉屏路支行
Hiển thị 24781–24790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.