CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6330Mã khu vực
8957Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fangchenggang Urban Rural Credit Cooperative Union402633089571防城港市区农村信用合作联社
Guangxi Hezhou Guidong Rural Cooperative Bank402622542737广西贺州桂东农村合作银行
Guangxi Fuchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402622744230广西富川农村商业银行股份有限公司
Zhongshan County Rural Credit Cooperative Union402622643637钟山县农村信用合作联社
Guangxi Zhaoping Rural Commercial Bank Co., Ltd.402622300018广西昭平农村商业银行股份有限公司
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Erli Credit Union402799301439城固县农村信用合作联社二里信用社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Liulin Branch402799301342城固县农村信用合作联社柳林分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Leading Branch402799301254城固县农村信用合作联社龙头分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Sunping Branch402799301730城固县农村信用合作联社孙坪分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xiejiajing Credit Union402799301594城固县农村信用合作联社谢家井信用社
Hiển thị 24801–24810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.