CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7993Mã khu vực
0152Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenggu County Rural Credit Cooperative Daxiguan Branch402799301527城固县农村信用合作联社大西关分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Wenchuan Branch402799301287城固县农村信用合作联社文川分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xiaohe Branch402799301166城固县农村信用合作联社小河分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Dashuping Branch402799301471城固县农村信用合作联社大树坪分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Sanhe Branch402799301578城固县农村信用合作联社三合分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union, formerly Public Credit Union402799301211城固县农村信用合作联社原公信用社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Zhonglou Credit Union402799301498城固县农村信用合作联社钟楼信用社
Foping County Rural Credit Cooperative Union Liziba Credit Union402800204845佛坪县农村信用合作联社栗子坝信用社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Shaheying Credit Union402799301334城固县农村信用合作联社沙河营信用社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Tianming Branch402799301684城固县农村信用合作联社天明分社
Hiển thị 24811–24820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.