CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8002Mã khu vực
0478Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Foping County Rural Credit Cooperative Union Huangjiawan Branch | 402800204781 | 佛坪县农村信用合作联社黄家湾分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union | 402799301115 | 城固县农村信用合作联社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Shangyuanguan Credit Union | 402799301367 | 城固县农村信用合作联社上元观信用社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xianjiamiao Branch | 402799301375 | 城固县农村信用合作联社鲜家庙分社 |
| Foping County Rural Credit Cooperative Laojie Branch | 402800204773 | 佛坪县农村信用合作联社老街分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Wudu Credit Union | 402799301721 | 城固县农村信用合作联社五堵信用社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Economic and Trade Market Branch | 402799301543 | 城固县农村信用合作联社经贸市场分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Sanliqiao Branch | 402799301625 | 城固县农村信用合作联社三里桥分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Shuimo Branch | 402799301182 | 城固县农村信用合作联社水磨分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Fengle Credit Union | 402799301131 | 城固县农村信用合作联社丰乐信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.