CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7993Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Dongjiaying Branch | 402799301406 | 城固县农村信用合作联社董家营分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Wenhua Road Branch | 402799304998 | 城固县农村信用合作联社文化路分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xihuan 1st Road Branch | 402799301560 | 城固县农村信用合作联社西环一路分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Wulangmiao Branch | 402799301650 | 城固县农村信用合作联社五郎庙分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Shuangxi Branch | 402799301174 | 城固县农村信用合作联社双溪分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xiaodongguan Branch | 402799301586 | 城固县农村信用合作联社小东关分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Xujiamiao Credit Union | 402799301140 | 城固县农村信用合作联社许家庙信用社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Yanjing Branch | 402799301705 | 城固县农村信用合作联社盐井分社 |
| Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Bowang Branch | 402799301668 | 城固县农村信用合作联社博望分社 |
| Foping County Rural Credit Cooperative Union Chenjiaba Credit Union | 402800204829 | 佛坪县农村信用合作联社陈家坝信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.