CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7993Mã khu vực
0131Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chenggu County Rural Credit Cooperative Laozhuang Branch402799301318城固县农村信用合作联社老庄分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union New Century Plaza Branch402799305005城固县农村信用合作联社新世纪广场分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Youyi West Road Branch402799301617城固县农村信用合作联社友谊西路分社
Foping County Rural Credit Cooperative Union402800204757佛坪县农村信用合作联社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Juyuan Branch402799301199城固县农村信用合作联社桔园分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Lianhua Branch402799301519城固县农村信用合作联社莲花分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Baoshan Branch402799301238城固县农村信用合作联社宝山分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Shangdaoyuan Branch402799301359城固县农村信用合作联社上道院分社
Chenggu County Rural Credit Cooperative Union Cuijiashan Credit Union402799301295城固县农村信用合作联社崔家山信用社
Foping County Rural Credit Cooperative Union Daheba Credit Union402800204861佛坪县农村信用合作联社大河坝信用社
Hiển thị 24831–24840 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.