CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6314Mã khu vực
8186Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lingshan County Rural Credit Cooperative Union402631481860灵山县农村信用合作联社
Qinzhou Rural Credit Cooperative Union402631180025钦州市农村信用合作联社
Mengla County Rural Credit Cooperative Union402749300011勐腊县农村信用合作联社
Yunnan Mengla Rural Commercial Bank Co., Ltd.402749399984云南勐腊农村商业银行股份有限公司
Yunnan Jinghong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402749000018云南景洪农村商业银行股份有限公司
Menghai County Rural Credit Cooperative Union402749200019勐海县农村信用合作联社
Guangxi Pubei Rural Commercial Bank Co., Ltd.402631582228广西浦北农村商业银行股份有限公司
Fangchenggang City Fangcheng District Rural Credit Cooperative Union402633088554防城港市防城区农村信用合作联社
Guangxi Dongxing Rural Commercial Bank Co., Ltd.402633189727广西东兴农村商业银行股份有限公司
Guangxi Shangsi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402631289035广西上思农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 24791–24800 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.