CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8033Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longju Branch402803301105陕西丹凤农村商业银行股份有限公司龙驹支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luanzhuang Branch402803301068陕西丹凤农村商业银行股份有限公司峦庄支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuxianping Branch402803301009陕西丹凤农村商业银行股份有限公司留仙坪支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangcao Branch402803301164陕西丹凤农村商业银行股份有限公司双槽支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siping Branch402803301017陕西丹凤农村商业银行股份有限公司寺坪支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhen Branch402803300983陕西丹凤农村商业银行股份有限公司商镇支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoligang Branch402803300284陕西丹凤农村商业银行股份有限公司毛里岗分理处
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoping Branch402803301076陕西丹凤农村商业银行股份有限公司桃坪支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulinguan Branch402803301025陕西丹凤农村商业银行股份有限公司竹林关支行
Shaanxi Danfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziyu Branch402803301121陕西丹凤农村商业银行股份有限公司资峪支行
Hiển thị 25241–25250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.